Home > Term: deliverable
deliverable
Sản lượng từ một quá trình có giá trị, vật liệu hoặc bằng cách khác, một khách hàng hoặc các bên liên quan khác.
- Sõnaliik: noun
- Valdkond/domeen: Software
- Category: Globalization software service
- Company: IBM
0
Looja
- Nguyet
- 100% positive feedback